Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

青春期

qīngchūnqī
Nghĩa tiếng Việttuổi dậy thì; thời thanh thiếu niên
Âm Hán Việtthanh xuân kì
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa