Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qīng · Qīng

青

Nghĩamàu xanh lá; xanh dương; đen; viết tắt của 青海 (Qīnghǎi), tỉnh Thanh Hải
Bộ thủ青
Âm Hán Việtthanh
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qīngChưa có âm thanhÂm Hán Việt: thanhmàu xanh lá; xanh dương; đen
  • Qīngviết tắt của 青海 (Qīnghǎi), tỉnh Thanh Hải

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 龶 + 月

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.