Chữ Hán
睛
Nghĩamắt; nhãn cầu
Bộ thủ目
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- mắt; nhãn cầu
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 目 + 青
- Phần chỉ nghĩa: 目
- Phần chỉ âm: 青
Từ có chữ này
- 眼睛Âm Hán Việt: nhãn tinhmắtHSK 2
- 画龙点睛Âm Hán Việt: hoạ long điểm tinhvẽ rồng thêm mắt (thành ngữ); ý nói thêm nét chấm phá quan trọng; phần cốt lõi làm cho sự việc trở nên sống động; vài lời để làm rõ ýHSK 7–9
- 目不转睛Âm Hán Việt: mục bất chuyển tinhkhông thể rời mắt (thành ngữ); nhìn chằm chằm; chăm chú nhìnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小雪小时候眼睛大大的,个子比弟弟高一点儿。那时候两个小孩儿经常手拉着手一起去玩。Hồi nhỏ Tiểu Tuyết mắt to tròn, vóc người cao hơn em trai một chút. Hồi ấy hai đứa trẻ thường nắm tay nhau cùng đi chơi.
- 照片上这两个小孩儿真可爱!那个大眼睛的女孩儿是你,旁边那个男孩儿是谁?Hai đứa trẻ trong ảnh đáng yêu thật! Cô bé mắt to kia là bạn, còn cậu bé bên cạnh là ai thế?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.