Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ

画龙点睛

Phồn thể: [畫龍點睛]
huàlóngdiǎnjīng
Nghĩa tiếng Việtvẽ rồng thêm mắt (thành ngữ); ý nói thêm nét chấm phá quan trọng; phần cốt lõi làm cho sự việc trở nên sống động; vài lời để làm rõ ý
Âm Hán Việthoạ long điểm tinh
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ); ý nói thêm nét chấm phá quan trọng
  2. 2 phần cốt lõi làm cho sự việc trở nên sống động
  3. 3 vài lời để làm rõ ý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập