Cấp: HSK 2Từ ghép
进来
Phồn thể: [進來]Nghĩa
- 1 đến
- 2 vào
Câu ví dụ
- 来,我帮你们拿!到家门口了,快请进来坐吧,我爸爸刚出去买菜,马上就回。Nào, để mình cầm giúp các bạn! Tới cửa nhà rồi, mau mời vào trong ngồi đi, bố mình vừa đi ra ngoài mua thức ăn, về ngay thôi.
- 进来;进去;出;上来;下去;楼。Ôn từ vựng: 进来, 进去, 出, 上来, 下去, 楼.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出[xuất]Cấp: HSK 2đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra
- 出来[出來][xuất lai]Cấp: HSK 2đi ra; xuất hiện; phát sinh
- 出去[xuất khứ]Cấp: HSK 2đi ra ngoài
- 进[進][tiến]Cấp: HSK 2tiến lên; tiến bộ; đi vào
- 进去[進去][tiến khứ]Cấp: HSK 2đi vào
- 楼[樓][lầu]Cấp: HSK 2nhà có hơn 1 tầng; toà nhà nhiều tầng; tầng
- 门[門][môn]Cấp: HSK 2cổng; cửa; lối vào
- 门口[門口][môn khẩu]Cấp: HSK 2cửa ra vào; cổng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này