Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm

拿

Phồn thể: [㧱]
ná
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 拿 (ná)
Âm Hán Việtnã
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 拿 (ná)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm

拿

Phồn thể: [拏]
ná
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 拿 (ná)
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 拿 (ná)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm

拿

ná
Nghĩa tiếng Việtcầm; nắm; bắt
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cầm
  2. 2 nắm
  3. 3 bắt
  4. 4 chụp
  5. 5 lấy
  6. 6 (dùng giống như 把 (bǎ): đánh dấu danh từ phía sau là tân ngữ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập