Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
拿
Phồn thể: [㧱]Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 拿 (ná)
Âm Hán Việtnã
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 拿 (ná)
Câu ví dụ
- 我已经从房间出来了,马上就下楼去接你们!你们拿的东西多不多?Mình đã ra khỏi phòng rồi, xuống lầu đón các bạn ngay đây! Đồ các bạn cầm theo có nhiều không?
- 我们拿了一些水果。看见你从门口出来了!我们一起上去吧。Tụi mình cầm theo ít hoa quả. Nhìn thấy bạn từ trong cổng đi ra rồi kìa! Chúng mình cùng đi lên nhé.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 拿手[nã thủ]Cấp: HSK 7–9thành thạo; giỏi về
- 桑拿[tang nã]Cấp: HSK 7–9phòng xông hơi (từ mượn)
- 捕拿bắt giữ; bắt; tóm
- 大拿(thông tục) người có quyền; lão đại; người có thẩm quyền
- 哈拿Hannah (nhân vật trong Kinh Thánh)
- 缉拿[緝拿]bắt giữ; bắt
- 拘拿bắt giữ
- 拿办[拿辦]bắt giữ để trừng phạt
- 拿捕bắt giữ
- 拿出lấy ra; đưa ra; cung cấp
- 拿大ra vẻ; tự cao; kiêu ngạo
- 拿到lấy được; đạt được
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出[xuất]Cấp: HSK 2đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra
- 出来[出來][xuất lai]Cấp: HSK 2đi ra; xuất hiện; phát sinh
- 出去[xuất khứ]Cấp: HSK 2đi ra ngoài
- 进[進][tiến]Cấp: HSK 2tiến lên; tiến bộ; đi vào
- 进来[進來][tiến lai]Cấp: HSK 2đến; vào
- 进去[進去][tiến khứ]Cấp: HSK 2đi vào
- 楼[樓][lầu]Cấp: HSK 2nhà có hơn 1 tầng; toà nhà nhiều tầng; tầng
- 门[門][môn]Cấp: HSK 2cổng; cửa; lối vào
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Trợ từ động thái chỉ trạng thái duy trì 着 (zhe) · Động từ + 着 (+ Tân ngữ) | Động từ 1 + 着 + (+ Tân ngữ 1) + Động từ 2HSK 2
- Vị trí của tân ngữ chỉ nơi chốn với bổ ngữ xu hướng · 进 / 出 / 上 / 下 + Tân ngữ nơi chốn + 来 / 去HSK 2
- Câu bị động với giới từ 被 (bèi) · Chủ ngữ (bị tác động) + (没) + 被 + (Người/Vật gây ra) + Động từ + Kết quả/Hoàn thànhHSK 3
- Câu chữ 把 (2) với bổ ngữ kết quả & Nhận định 看来 · 看来 + Nhận định | Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả (完/好/清楚)HSK 3
- Phân biệt tổng hợp ba trợ từ động thái 了 / 着 / 过 · Động từ + 了 (hoàn thành/thay đổi) | Động từ + 着 (trạng thái đang duy trì) | Động từ + 过 (trải nghiệm trong quá khứ)HSK 4