Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大拿

dàná
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) người có quyền; lão đại; người có thẩm quyền
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) người có quyền
  2. 2 lão đại
  3. 3 người có thẩm quyền
  4. 4 chuyên gia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập