蒙大拿州Từ ghép蒙大拿州MéngdànázhōuNghĩa tiếng Việtbang Montana, Mỹ4 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bang Montana, MỹPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蒙[mông]mưa phùn; sương mùTrang chữ →大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →拿[nã]cầm; nắm; bắtTrang chữ →州[châu]châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chínhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →