Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
mēng · méng · Méng · mēng · méng · méng · Měng

蒙

Nghĩamēng lừa dối; gian lận; lừa gạt; méng mưa phùn; sương mù; Méng họ [Meng2]; mēng (bị) bất tỉnh; ngây ngất; sững sờ; méng mù; nhìn không rõ; méng che; không biết; chịu (thiệt hại); Měng nhóm dân tộc Mông Cổ; viết tắt của Mông Cổ 蒙古国 (Měnggǔguó); cách phát âm ở Đài Loan [Meng2]
Bộ thủ艹
Âm Hán Việtmēng mông; méng mông
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • mēngÂm Hán Việt: mônglừa dối; gian lận; lừa gạt
  • méngÂm Hán Việt: môngmưa phùn; sương mù
  • Ménghọ [Meng2]
  • mēng(bị) bất tỉnh; ngây ngất; sững sờ
  • méngmù; nhìn không rõ
  • méngche; không biết; chịu (thiệt hại)
  • Měngnhóm dân tộc Mông Cổ; viết tắt của Mông Cổ 蒙古国 (Měnggǔguó); cách phát âm ở Đài Loan [Meng2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 冡

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 冡

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.