Houzii
← Từ điển
Từ ghép

经营者

Phồn thể: [經營者]
jīngyíngzhě
Nghĩa tiếng Việtgiám đốc; người quản lý; người giao dịch
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa