Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yíng

营

Nghĩatrại; doanh trại; tiểu đoàn
Bộ thủ艹
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yíngtrại; doanh trại; tiểu đoàn

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 冖 + 吕

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.