Chữ Hán
营
Nghĩatrại; doanh trại; tiểu đoàn
Bộ thủ艹
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- trại; doanh trại; tiểu đoàn
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 冖 + 吕
Từ có chữ này
- 经营Âm Hán Việt: kinh doanhtham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hànhHSK 5
- 营业Âm Hán Việt: doanh nghiệpkinh doanh; buôn bánHSK 5
- 营养Âm Hán Việt: dinh dưỡngdinh dưỡng; nuôi dưỡngHSK 5
- 运营Âm Hán Việt: vận doanhhoạt động; kinh doanh; (tàu, xe bus, v.v.) đang phục vụHSK 6
- 夏令营Âm Hán Việt: hạ lệnh doanhtrại hèHSK 6
- 民营Âm Hán Việt: dân doanhtư nhân điều hành (tức là công ty, không phải nhà nước)HSK 7–9
- 私营Âm Hán Việt: tư doanhthuộc sở hữu tư nhân; tư nhânHSK 7–9
- 营利Âm Hán Việt: doanh lợivì lợi nhuận; tìm kiếm lợi nhuậnHSK 7–9
- 营救Âm Hán Việt: doanh cứugiải cứuHSK 7–9
- 营造Âm Hán Việt: doanh tạoxây dựng (nhà cửa); thi công; tạo raHSK 7–9
- 营销Âm Hán Việt: doanh tiutiếp thịHSK 7–9
- 阵营Âm Hán Việt: trận doanhnhóm người; trại; pháiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 因此,优秀的创业者不仅会依据行业趋势不断创新,还会严格依照合同与法规稳步经营,在把握机遇的同时有效控制风险。Vì vậy, người khởi nghiệp xuất sắc không chỉ căn cứ vào xu hướng ngành nghề để không ngừng đổi mới, mà còn chiếu theo hợp đồng và quy định pháp luật để kinh doanh vững chắc, vừa nắm bắt cơ hội vừa kiểm soát rủi ro hiệu quả.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.