Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

阵营

Phồn thể: [陣營]
zhènyíng
Nghĩa tiếng Việtnhóm người; trại; phái
Âm Hán Việttrận doanh
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa