Chữ Hán
阵
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: trậnbố trí quân đội; làn; sự dồn dập
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 车
Từ có chữ này
- 一阵Âm Hán Việt: nhất trậnmột trận; một cơn; một tràngHSK 6
- 阵雨Âm Hán Việt: trận vũmưa ràoHSK 6
- 阵地Âm Hán Việt: trận địa(quân sự) vị trí; mặt trậnHSK 7–9
- 阵容Âm Hán Việt: trận dungbố trí quân sự; trận hình; danh sách ra sân (của đội thể thao, v.v.)HSK 7–9
- 阵营Âm Hán Việt: trận doanhnhóm người; trại; pháiHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.