Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

阵容

Phồn thể: [陣容]
zhènróng
Nghĩa tiếng Việtbố trí quân sự; trận hình; danh sách ra sân (của đội thể thao, v.v.)
Âm Hán Việttrận dung
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bố trí quân sự
  2. 2 trận hình
  3. 3 danh sách ra sân (của đội thể thao, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập