Chữ Hán
容
Nghĩachứa; chứa đựng; cho phép; họ [Rong2]
Bộ thủ宀
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 23 từ có chữ này
Cách đọc
- chứa; chứa đựng; cho phép
- họ [Rong2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 谷
- 宀miánbộ "mái nhà" (bộ Khang Hy số 40), xuất hiện trong 家, 定, 安 vv, gọi là 宝盖 (bǎogài)
- 谷gǔngũ cốc; bắp
- Phần chỉ nghĩa: 宀
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 容易Âm Hán Việt: dung dịchdễ dàng; đơn giản; có khả năng; dễ có thể; có khuynh hướngHSK 3
- 内容Âm Hán Việt: nội dungnội dung; bản chất; chi tiếtHSK 4
- 形容Âm Hán Việt: hình dungmiêu tả; (văn học) dung mạo; diện mạoHSK 5
- 容量Âm Hán Việt: dung lượngsức chứa; thể tích; (khoa học) định lượngHSK 6
- 笑容Âm Hán Việt: tiếu dungnụ cười; vẻ mặt tươi cườiHSK 6
- 好容易Âm Hán Việt: háo dung dịch(cách dùng thành ngữ) rất khó khăn; gặp khó khăn (thuyết phục ai đó, từ bỏ điều gì đó, v.v.); (nghĩa đen) quá dễHSK 6
- 不容Âm Hán Việt: bất dungkhông được; không thể; không cho phépHSK 7–9
- 从容Âm Hán Việt: tòng dungthoải mái; không vội vàng; bình tĩnhHSK 7–9
- 兼容Âm Hán Việt: kiêm dungtương thíchHSK 7–9
- 包容Âm Hán Việt: bao dungtha thứ; tha lỗi; thể hiện sự khoan dungHSK 7–9
- 容器Âm Hán Việt: dung khíđồ chứa; bình chứa; (tin học) containerHSK 7–9
- 容忍Âm Hán Việt: dung nhẫnchịu đựng; khoan dungHSK 7–9
Xem thêm 11 từ
- 容纳Âm Hán Việt: dung nạpchứa; đựng; sắp xếpHSK 7–9
- 容许Âm Hán Việt: dung hứacho phép; chấp thuậnHSK 7–9
- 容貌Âm Hán Việt: dung mạodiện mạo; vẻ ngoài; ngoại hìnhHSK 7–9
- 容颜Âm Hán Việt: dung nhandiện mạo; nước daHSK 7–9
- 宽容Âm Hán Việt: khoan dungkhoan dung; bao dung; độ lượngHSK 7–9
- 纵容Âm Hán Việt: tung dungnuông chiều; bao cheHSK 7–9
- 美容Âm Hán Việt: mỉ dungcải thiện ngoại hình (bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ); làm cho hấp dẫn hơn; làm đẹpHSK 7–9
- 阵容Âm Hán Việt: trận dungbố trí quân sự; trận hình; danh sách ra sân (của đội thể thao, v.v.)HSK 7–9
- 从容不迫Âm Hán Việt: tòng dung bất báchbình tĩnh; điềm nhiênHSK 7–9
- 刻不容缓Âm Hán Việt: khắc bất dung hoãnkhông thể trì hoãn; đòi hỏi hành động ngay lập tứcHSK 7–9
- 容光焕发khuôn mặt rạng rỡ (thành ngữ); trông rạng ngời; tươi cườiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 关系;体育;运动员;容易;声。Ôn từ vựng: 关系, 体育, 运动员, 容易, 声.
- 别害怕!你准备得那么充分,演讲稿至少练习了十遍,内容全都背熟了,怎么会讲不好呢?Đừng sợ! Bạn chuẩn bị kỹ lưỡng thế cơ mà, bài thuyết trình ít nhất đã luyện mười lần, nội dung tất cả đều thuộc làu rồi, sao lại nói không tốt được?
- 我听得见!你别说自己不行,学打球本来就不容易,虽然有一点儿难,但是只要努力练,一定行!大声为自己加油吧,我们一定能提高成绩、拿到好得分!Mình nghe thấy mà! Bạn đừng nói mình không làm được, học đánh cầu vốn dĩ đã không dễ, tuy hơi khó một chút nhưng chỉ cần chăm chỉ tập là nhất định làm được! Hãy lớn tiếng cổ vũ cho chính mình nhé, nhất định chúng mình sẽ nâng cao thành tích và giành được điểm số tốt!Từ trong câu:我 (wǒ)听得见 (tīngdéjiàn)你 (nǐ)别说 (biéshuō)自己 (zìjǐ)不行 (bùxíng)学 (xué)打球 (dǎqiú)本来 (běnlái)就 (jiù)不容 (bùróng)易 (yì)虽然 (suīrán)有一点儿 (yǒuyīdiǎnr)难 (nán)但是 (dànshì)只要 (zhǐyào)努力 (nǔlì)练 (liàn)一定 (yīdìng)行 (xíng)大声 (dàshēng)为 (wèi)自己 (zìjǐ)加油 (jiāyóu)吧 (ba)我们 (wǒmen)一定 (yīdìng)能 (néng)提高 (tígāo)成绩 (chéngjì)拿到 (nádào)好 (hǎo)得分 (défēn)
- 每次参加公益活动,看到老人们开心的笑容,我都觉得特别温暖。大学生活最有意义的事,莫过于力所能及地奉献爱心、回报社会!Mỗi lần tham gia hoạt động công ích, nhìn thấy nụ cười vui vẻ của các cụ, mình đều cảm thấy vô cùng ấm áp. Việc ý nghĩa nhất của đời sinh viên không gì bằng cống hiến tấm lòng nhân ái trong khả năng của mình và đền đáp xã hội!
- 随着新媒体的普及,我们每天都会接触到海量的网络信息。然而,信息获取越容易,虚假内容也就越可能混杂其中。Cùng với sự phổ cập của truyền thông mới, mỗi ngày chúng ta đều tiếp xúc với lượng thông tin khổng lồ trên mạng. Tuy nhiên, việc tiếp cận thông tin càng dễ dàng thì nội dung sai lệch lại càng có khả năng trà trộn vào trong đó.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.