Chữ đơnChữ đa âm
容
Nghĩa tiếng Việtchứa; chứa đựng; cho phép
- 1 chữ
- 10 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 chứa
- 2 chứa đựng
- 3 cho phép
- 4 khoan dung
- 5 diện mạo
- 6 vẻ ngoài
- 7 net mặt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 容易[dung dịch]Cấp: HSK 3dễ dàng; đơn giản; có khả năng; dễ có thể; có khuynh hướng
- 内容[內容][nội dung]Cấp: HSK 4nội dung; bản chất; chi tiết
- 形容[hình dung]Cấp: HSK 5miêu tả; (văn học) dung mạo; diện mạo
- 容量[dung lượng]Cấp: HSK 6sức chứa; thể tích; (khoa học) định lượng
- 笑容[tiếu dung]Cấp: HSK 6nụ cười; vẻ mặt tươi cười
- 好容易[háo dung dịch]Cấp: HSK 6(cách dùng thành ngữ) rất khó khăn; gặp khó khăn (thuyết phục ai đó, từ bỏ điều gì đó, v.v.); (nghĩa đen) quá dễ
- 包容[bao dung]Cấp: HSK 7–9tha thứ; tha lỗi; thể hiện sự khoan dung
- 不容[bất dung]Cấp: HSK 7–9không được; không thể; không cho phép
- 从容[從容][tòng dung]Cấp: HSK 7–9thoải mái; không vội vàng; bình tĩnh
- 兼容[kiêm dung]Cấp: HSK 7–9tương thích
- 宽容[寬容][khoan dung]Cấp: HSK 7–9khoan dung; bao dung; độ lượng
- 美容[mỉ dung]Cấp: HSK 7–9cải thiện ngoại hình (bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ); làm cho hấp dẫn hơn; làm đẹp
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Thành ngữ cấp thiết 刻不容缓 & động từ 呈现 · Nhiệm vụ/Bảo vệ sinh thái + 刻不容缓 | 呈现出 + Xu hướng/Cục diện mớiHSK 6
- Cấu trúc chỉ không gian và phạm vi 在…上 / 下 / 中 · 在 + Danh từ + 上 (trên / về mặt) / 下 (dưới điều kiện) / 中 (trong quá trình / trong số)HSK 3
- Liên từ lựa chọn & hệ quả 否则 / 随便 / 相反 · Yêu cầu/Lời khuyên,否则 + Hệ quả xấu (nếu không thì...) | 相反,Mệnh đề đối lậpHSK 4
- Phó từ ước lượng & thực tế 大约 / 基本上 / 实际上 · 大约 + Số lượng/Thời gian | 基本上 + Vị ngữ (về cơ bản) | 实际上,Mệnh đề (trên thực tế)HSK 4
- Cấu trúc giả định trái sự thật 要不是…早就… / 倘若…便… · 要不是 + Sự thật đã giúp đỡ/ngăn cản,(Chủ ngữ) + 早就 / 恐怕 + Kết quả giả định + 了 | 倘若 + Giả định,便 + Kết quảHSK 5
- Khung liên kết luận điểm bài viết HSK 5: 诚然…然而…由此可见… · 诚然 / 固然 (thừa nhận mặt A),然而 / 却 (chuyển sang luận điểm chính B)。由此可见 / 归根到底 (kết luận sâu sắc)HSK 5