Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

容

róng
Nghĩa tiếng Việtchứa; chứa đựng; cho phép
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chứa
  2. 2 chứa đựng
  3. 3 cho phép
  4. 4 khoan dung
  5. 5 diện mạo
  6. 6 vẻ ngoài
  7. 7 net mặt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

容

Róng
Nghĩa tiếng Việthọ [Rong2]
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Rong2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập