Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 3 · Ngữ pháp

Cấu trúc chỉ không gian và phạm vi 在…上 / 下 / 中

Cấu trúc cốt lõi

在 + Danh từ + 上 (trên / về mặt) / 下 (dưới điều kiện) / 中 (trong quá trình / trong số)

1. Bản chất & Cách dùng

Ngoài nghĩa vị trí cụ thể (在黑板上: trên bảng đen; 在这张纸上: trên tờ giấy này), khung "在…上/下/中" còn chỉ phạm vi trừu tượng hoặc điều kiện: 在课文中 (trong bài khoá), 在王老师的帮助下 (dưới sự giúp đỡ của thầy Vương).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 在zài这zhè篇piān课kè文wén中zhōng,有yǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)几jǐ个ge长cháng句jù子zi不bú太tài容róng易yì明míng白bai。Trong bài khoá này, có mấy câu dài không dễ hiểu lắm.
  2. 在zài老lǎo师shī的de帮bāng助zhù下xià,阿Ā明míng的de汉Hàn语yǔ成chéng绩jì提tí高gāo得de很hěn快kuài。Dưới sự giúp đỡ của thầy giáo, thành tích tiếng Trung của Minh nâng cao rất nhanh.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 请写名字在这张纸。Câu đúng: 请把名字写在这张纸上。Danh từ 纸 cần thêm phương vị từ 上 (在这张纸上) và kết hợp với câu chữ 把.