HSK 3 · Ngữ pháp
Cấu trúc chỉ không gian và phạm vi 在…上 / 下 / 中
Cấu trúc cốt lõi
在 + Danh từ + 上 (trên / về mặt) / 下 (dưới điều kiện) / 中 (trong quá trình / trong số)
1. Bản chất & Cách dùng
Ngoài nghĩa vị trí cụ thể (在黑板上: trên bảng đen; 在这张纸上: trên tờ giấy này), khung "在…上/下/中" còn chỉ phạm vi trừu tượng hoặc điều kiện: 在课文中 (trong bài khoá), 在王老师的帮助下 (dưới sự giúp đỡ của thầy Vương).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
请写名字在这张纸。Câu đúng: 请把名字写在这张纸上。Danh từ 纸 cần thêm phương vị từ 上 (在这张纸上) và kết hợp với câu chữ 把.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 10: Ngày mai bạn trả sách cho tôi cũng được