Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 3 · Ngữ pháp

Đại từ nghi vấn dùng liên toả (什么…就…什么 / 哪儿…就…哪儿)

Cấu trúc cốt lõi

Đại từ nghi vấn (什么 / 谁 / 哪儿) + V1,就 + V2 + Đại từ nghi vấn đó

1. Bản chất & Cách dùng

Khi cùng một đại từ nghi vấn (什么, 谁, 哪儿, 哪个) xuất hiện ở cả hai vế nối bằng "就", câu không dùng để hỏi mà diễn tả ý "cái gì / ai / ở đâu… thì… cái đó / người đó / nơi đó".

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 今jīn天tiān我wǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)请qǐng客kè,你nǐ们men想xiǎng吃chī什shén么me就jiù点diǎn什shén么me!Hôm nay tôi đãi khách, các bạn muốn ăn gì thì cứ gọi món đó!
  2. 哪nǎ个ge盘pán子zi好hǎo看kàn,我wǒ们men就jiù买mǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)哪nǎ个ge。Chiếc đĩa nào đẹp thì chúng mình mua chiếc đó.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 你想吃什么,点什么就。Câu đúng: 你想吃什么就点什么。Phó từ 就 phải đứng TRƯỚC động từ của vế thứ hai (就点什么).