HSK 3 · Ngữ pháp
Phó từ 终于 (cuối cùng cũng), 几乎 (hầu như) & Mốc 直到 (cho đến tận)
Cấu trúc cốt lõi
终于 + Động từ + 了 | 几乎 + 都/全/每… | 直到 + Thời điểm + 才/还…
1. Bản chất & Cách dùng
"终于" chỉ kết quả mong đợi sau một quá trình dài nỗ lực hoặc chờ đợi ("rốt cuộc / cuối cùng cũng…"). "几乎" chỉ mức độ gần chạm ngưỡng 100% ("hầu như, gần như"). "直到" chỉ sự việc kéo dài cho đến tận một mốc thời gian (thường đi với 才).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
- 排了半个小时的队,游客们终于见到了刚出生不久的小熊猫。Xếp hàng nửa tiếng đồng hồ, các du khách cuối cùng cũng được nhìn thấy chú gấu trúc con vừa mới chào đời cách đây không lâu.
- 动物园里几乎所有的游客都很喜爱大熊猫,直到参观结束还不愿离开。Trong vườn bách thú hầu như tất cả du khách đều rất yêu thích gấu trúc lớn, cho đến tận lúc kết thúc tham quan vẫn chưa muốn rời đi.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
我们先去买票,终于进动物园参观。Câu đúng: 我们先去买票,最后进动物园参观。Khi liệt kê trình tự trước-sau thông thường thì dùng 最后 (cuối cùng); còn 终于 chỉ dùng khi đạt được kết quả mong mỏi sau nhiều chờ đợi/khó khăn.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 16: Tôi nghe nói có những chú gấu trúc đã ra nước ngoài