Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 3 · Ngữ pháp

Phó từ duy trì 一直 / 总是 / 常常 & Câu phản vấn 不是…吗?

Cấu trúc cốt lõi

Chủ ngữ + 一直 (liên tục) / 总是 (luôn luôn) / 常常 (thường xuyên) + Vị ngữ | 不是…吗?

1. Bản chất & Cách dùng

"一直" nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái duy trì không đổi suốt một khoảng thời gian; "总是" nhấn mạnh quy luật "lúc nào cũng vậy, luôn luôn"; "常常 / 常" chỉ tần suất thường xuyên. Mẫu câu phản vấn "不是…吗?" ("chẳng phải là… sao?") dùng để nhắc lại một sự thật rõ ràng.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 你nǐ平píng时shí不bù是shi一yì直zhí很hěn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)喜xǐ欢huan数shù学xué吗ma?这zhè道dào题tí一yí定dìng难nán不bù倒dǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)你nǐ!Bình thường chẳng phải bạn vẫn luôn rất thích môn Toán sao? Bài toán này nhất định không làm khó được bạn đâu!
  2. 养yǎng成chéng记jì常cháng用yòng词cí的de好hǎo习xí惯guàn特tè别bié重zhòng要yào。Hình thành thói quen tốt ghi nhớ các từ thông dụng là đặc biệt quan trọng.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 他一直忘带铅笔,今天又忘了。Câu đúng: 他总是忘带铅笔,今天又忘了。Với sự việc lặp đi lặp lại nhiều lần (cứ hay quên), dùng 总是 / 老是; còn 一直 chỉ trạng thái kéo dài liên tục không ngắt quãng.