HSK 3 · Ngữ pháp
Phó từ duy trì 一直 / 总是 / 常常 & Câu phản vấn 不是…吗?
Cấu trúc cốt lõi
Chủ ngữ + 一直 (liên tục) / 总是 (luôn luôn) / 常常 (thường xuyên) + Vị ngữ | 不是…吗?
1. Bản chất & Cách dùng
"一直" nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái duy trì không đổi suốt một khoảng thời gian; "总是" nhấn mạnh quy luật "lúc nào cũng vậy, luôn luôn"; "常常 / 常" chỉ tần suất thường xuyên. Mẫu câu phản vấn "不是…吗?" ("chẳng phải là… sao?") dùng để nhắc lại một sự thật rõ ràng.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
他一直忘带铅笔,今天又忘了。Câu đúng: 他总是忘带铅笔,今天又忘了。Với sự việc lặp đi lặp lại nhiều lần (cứ hay quên), dùng 总是 / 老是; còn 一直 chỉ trạng thái kéo dài liên tục không ngắt quãng.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 17: Tôi muốn học hỏi nhiều hơn từ những người cẩn thận