Từ ghépChữ đa âm
不是
Nghĩa
- 1 lỗi; đổ lỗi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 要不是[yếu bất thị]Cấp: HSK 5nếu không phải vì; nếu không có
- 可不是[khả bất thị]Cấp: HSK 7–9đúng là như vậy; chính xác!
- 不是话[不是話]xem 不像话 (bùxiànghuà)
- 不是吗[不是嗎]có phải không?
- 莫不是có lẽ; hoặc là; chẳng lẽ...?
- 赔不是[賠不是]xin lỗi
- 是不是có phải hay không; phải hoặc không; có hay không
- 不是东西[不是東西](mang tính miệt thị) là đồ vô dụng; vô tích sự; không ra gì
- 不是味儿[不是味兒]không đúng vị; không ổn lắm; hơi sai
- 不是滋味bực bội; cảm thấy ghê tởm
- 不是吃素的không phải dạng vừa; phải dè chừng
- 不是冤家不聚头[不是冤家不聚頭]đã là oan gia thì sẽ gặp nhau (thành ngữ); (thường nói về người yêu có mâu thuẫn)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu chữ 是 (shì) và phủ định 不是 · Chủ ngữ + (不) + 是 + Danh từHSK 1
- Phó từ duy trì 一直 / 总是 / 常常 & Câu phản vấn 不是…吗? · Chủ ngữ + 一直 (liên tục) / 总是 (luôn luôn) / 常常 (thường xuyên) + Vị ngữ | 不是…吗?HSK 3
- Câu hỏi tu từ 难道…吗? / 不是…吗? · 难道 + Mệnh đề khẳng định/phủ định + 吗? | Chủ ngữ + 不是 + Vị ngữ + 吗?HSK 4
- Cấu trúc giả định trái sự thật 要不是…早就… / 倘若…便… · 要不是 + Sự thật đã giúp đỡ/ngăn cản,(Chủ ngữ) + 早就 / 恐怕 + Kết quả giả định + 了 | 倘若 + Giả định,便 + Kết quảHSK 5
- Hỏi lý do 为什么 & Phỏng đoán 可能 · Chủ ngữ + 为什么 + Vị ngữ? / Chủ ngữ + 可能 + Vị ngữHSK 2
- Phó từ tình thái 故意 / 忽然 / 互相 / 相互 · 故意 + Động từ (cố tình) | 忽然 + Động từ (đột nhiên) | 互相 / 相互 + Động từ hai chiềuHSK 4