Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm
bùshi

不是

Nghĩa tiếng Việtlỗi; đổ lỗi
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 lỗi; đổ lỗi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm
búshì

不是

Nghĩa tiếng Việtkhông phải; không phải là
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không phải
  2. 2 không phải là

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập