Từ ghép
不是冤家不聚头
Phồn thể: [不是冤家不聚頭]Nghĩa tiếng Việtđã là oan gia thì sẽ gặp nhau (thành ngữ); (thường nói về người yêu có mâu thuẫn)
- 7 chữ
- 56 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đã là oan gia thì sẽ gặp nhau (thành ngữ)
- 2 (thường nói về người yêu có mâu thuẫn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 冤[oan]oan ức; nỗi oan; sai tráiTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 聚[tụ]tập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ); (hóa học) poli-Trang chữ →
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →