Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不是冤家不聚头

Phồn thể: [不是冤家不聚頭]
búshìyuānjiābújùtóu
Nghĩa tiếng Việtđã là oan gia thì sẽ gặp nhau (thành ngữ); (thường nói về người yêu có mâu thuẫn)
  • 7 chữ
  • 56 nét
  • 2 nghĩa