Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jù

聚

Nghĩatập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ); (hóa học) poli-
Bộ thủ耳
Âm Hán Việttụ
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jùÂm Hán Việt: tụtập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ); (hóa học) poli-

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 取 + 乑

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.