Houzii
← Từ điển
Từ ghép

与世隔绝

Phồn thể: [與世隔絕]
yǔshìgéjué
Nghĩa tiếng Việtbị cắt đứt khỏi thế giới bên ngoài (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bị cắt đứt khỏi thế giới bên ngoài (thành ngữ)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập