Từ ghép
与世隔绝
Phồn thể: [與世隔絕]Nghĩa tiếng Việtbị cắt đứt khỏi thế giới bên ngoài (thành ngữ)
- 4 chữ
- 29 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bị cắt đứt khỏi thế giới bên ngoài (thành ngữ)
Câu ví dụ
- 每一项流传至今的非物质文化遗产,都凝聚着历代匠人的精湛技艺与哲学思考。然而,保护文化瑰宝绝不意味着将其束之高阁、与世隔绝。Mỗi một di sản văn hoá phi vật thể lưu truyền đến ngày nay đều kết tinh kỹ nghệ tinh xảo và tư duy triết học của bao thế hệ nghệ nhân. Tuy nhiên, bảo vệ báu vật văn hoá tuyệt đối không đồng nghĩa với việc cất lên gác cao, tách biệt khỏi cuộc đời.Từ trong câu:每 (měi)一 (yī)项 (xiàng)流传 (liúchuán)至今 (zhìjīn)的 (de)非物质文化遗产 (FēiwùzhìWénhuàYíchǎn)都 (dōu)凝聚 (níngjù)着 (zhe)历代 (lìdài)匠 (jiàng)人 (rén)的 (de)精湛 (jīngzhàn)技艺 (jìyì)与 (yǔ)哲学 (zhéxué)思考 (sīkǎo)然而 (rán'ér)保护 (bǎohù)文化 (wénhuà)瑰宝 (guībǎo)绝不 (juébù)意味着 (yìwèizhe)将 (jiāng)其 (qí)束之高阁 (shùzhīgāogé)与世隔绝 (yǔshìgéjué)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.