Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

历代

Phồn thể: [歷代]
lìdài
Nghĩa tiếng Việtnhiều thế hệ liên tiếp; nhiều triều đại liên tiếp; các triều đại trong quá khứ
Âm Hán Việtlịch đại
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhiều thế hệ liên tiếp
  2. 2 nhiều triều đại liên tiếp
  3. 3 các triều đại trong quá khứ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập