Cấp: HSK 7–9Từ ghép
时空
Phồn thể: [時空]Nghĩa tiếng Việtthời gian và không gian; thế giới của một địa điểm và thời đại cụ thể; (vật lý) không-thời gian
Âm Hán Việtthì không
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thời gian và không gian
- 2 thế giới của một địa điểm và thời đại cụ thể
- 3 (vật lý) không-thời gian
Câu ví dụ
- 真正富有生命力的文化传承,既要坚守其精神内核与美学底蕴,又要敏锐捕捉时代审美的脉搏。唯有与现代生活深度契合,古老的艺术意境方能跨越时空,持续浸润当代人的心灵。Sự kế thừa văn hoá thực sự giàu sức sống vừa phải giữ vững hạt nhân tinh thần và bề dày mỹ học, vừa phải nhạy bén nắm bắt nhịp đập thẩm mỹ của thời đại. Chỉ có ăn khớp sâu sắc với đời sống hiện đại, ý cảnh nghệ thuật cổ xưa mới có thể vượt qua không gian và thời gian để tiếp tục thấm đẫm tâm hồn người đương đại.Từ trong câu:真正 (zhēnzhèng)富有 (fùyǒu)生命力 (shēngmìnglì)的 (de)文化 (wénhuà)传承 (chuánchéng)既 (jì)要 (yào)坚守 (jiānshǒu)其 (qí)精神 (jīngshen)内核 (nèihé)与 (yǔ)美学 (měixué)底蕴 (dǐyùn)又 (yòu)要 (yào)敏锐 (mǐnruì)捕捉 (bǔzhuō)时代 (shídài)审美 (shěnměi)的 (de)脉搏 (màibó)唯有 (wéiyǒu)与 (yǔ)现代 (xiàndài)生活 (shēnghuó)深度 (shēndù)契合 (qìhé)古老 (gǔlǎo)的 (de)艺术 (yìshù)意境 (yìjìng)方能 (fāngnéng)跨越 (kuàyuè)时空 (shíkōng)持续 (chíxù)浸润 (jìnrùn)当代 (dāngdài)人 (rén)的 (de)心灵 (xīnlíng)
- 这就是经典的魅力所在!优秀的文学作品往往能跨越时空,即不论时代背景如何变化,书中的人生智慧都能给读者带来深刻的启发。Đó chính là sức hút của tác phẩm kinh điển! Tác phẩm văn học xuất sắc thường có thể vượt qua không gian và thời gian, tức là bất kể bối cảnh thời đại thay đổi thế nào, trí tuệ nhân sinh trong sách đều mang lại gợi mở sâu sắc cho người đọc.Từ trong câu:这就 (zhèjiù)是 (shì)经典 (jīngdiǎn)的 (de)魅力 (mèilì)所在 (suǒzài)优秀 (yōuxiù)的 (de)文学 (wénxué)作品 (zuòpǐn)往往 (wǎngwǎng)能 (néng)跨越 (kuàyuè)时空 (shíkōng)即 (jí)不论 (bùlùn)时代 (shídài)背景 (bèijǐng)如何 (rúhé)变化 (biànhuà)书 (shū)中的 (zhòngdì)人生 (rénshēng)智慧 (zhìhuì)都 (dōu)能 (néng)给 (gěi)读者 (dúzhě)带来 (dàilái)深刻 (shēnkè)的 (de)启发 (qǐfā)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 穿越时空[穿越時空]du hành xuyên thời gian
- 平行时空[平行時空]vũ trụ song song
- 时空穿梭[時空穿梭]du hành thời gian
- 时空穿越[時空穿越]du hành thời gian
- 时空错置[時空錯置]có yếu tố từ thời gian hoặc địa điểm khác
- 时空胶囊[時空膠囊]viên nang thời gian (Đài Loan)
- 时空旅行[時空旅行]du hành thời gian
- 时空错置感[時空錯置感]cảm giác đang ở thời gian và địa điểm khác; cảm giác như bước vào biến dạng thời gian
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)