Từ ghép
浸润
Phồn thể: [浸潤]Nghĩa
- 1 thấm
- 2 thấm qua
- 3 nghĩa bóng: thấm đượm (cảm xúc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan