Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浸润

Phồn thể: [浸潤]
jìnrùn
Nghĩa tiếng Việtthấm; thấm qua; nghĩa bóng: thấm đượm (cảm xúc)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thấm
  2. 2 thấm qua
  3. 3 nghĩa bóng: thấm đượm (cảm xúc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập