Houzii
← Từ điển
Từ ghép

时空错置

Phồn thể: [時空錯置]
shíkōngcuòzhì
Nghĩa tiếng Việtcó yếu tố từ thời gian hoặc địa điểm khác
  • 4 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 có yếu tố từ thời gian hoặc địa điểm khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập