Từ ghép
时空错置
Phồn thể: [時空錯置]Nghĩa
- 1 có yếu tố từ thời gian hoặc địa điểm khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.