Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhì

置

Nghĩalắp đặt; đặt; để
Bộ thủ罒
Âm Hán Việttrí
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhìÂm Hán Việt: trílắp đặt; đặt; để

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 罒 + 直

  • Phần chỉ nghĩa: 罒
  • Phần chỉ âm: 直

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.