Cấp: HSK 7–9Từ ghép
装置
Phồn thể: [裝置]Nghĩa tiếng Việtlắp đặt; cài đặt; trang thiết bị
Âm Hán Việttrang trí
- 2 chữ
- 25 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 lắp đặt
- 2 cài đặt
- 3 trang thiết bị
- 4 hệ thống
- 5 đơn vị
- 6 thiết bị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 核装置[核裝置]thiết bị hạt nhân
- 装置物[裝置物]vật cố định; sự lắp đặt
- 传动装置[傳動裝置]hộp số (ô tô)
- 起落装置[起落裝置]bộ càng đáp máy bay
- 输墨装置[輸墨裝置]cơ chế cung cấp mực
- 索具装置[索具裝置]thiết bị dây cáp
- 行动装置[行動裝置]thiết bị di động (Đài Loan)
- 引爆装置[引爆裝置]kíp nổ
- 阅读装置[閱讀裝置]thiết bị đọc điện tử (ví dụ: cho mã vạch, thẻ RFID, v.v.)
- 指向装置[指向裝置]thiết bị trỏ (máy tính)
- 核爆炸装置[核爆炸裝置]thiết bị nổ hạt nhân
- 浮力调整装置[浮力調整裝置]BCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 整个[整個][chỉnh cá]Cấp: HSK 4toàn bộ; toàn thể; tổng thể
- 遗憾[遺憾][di hám]Cấp: HSK 5hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng