Từ ghép
阅读装置
Phồn thể: [閱讀裝置]Nghĩa tiếng Việtthiết bị đọc điện tử (ví dụ: cho mã vạch, thẻ RFID, v.v.)
- 4 chữ
- 45 nét
Nghĩa
- 1 thiết bị đọc điện tử (ví dụ: cho mã vạch, thẻ RFID, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.