Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yuè

阅

Nghĩakiểm tra; xem xét; đọc
Bộ thủ门
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yuèkiểm tra; xem xét; đọc

Cấu tạo

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 兑

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.