Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

阅

Phồn thể: [閱]
yuè
Nghĩa tiếng Việtkiểm tra; xem xét; đọc
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiểm tra
  2. 2 xem xét
  3. 3 đọc
  4. 4 nghiên cứu
  5. 5 đi qua
  6. 6 trải qua

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập