Chữ đơn
阅
Phồn thể: [閱]Nghĩa
- 1 kiểm tra
- 2 xem xét
- 3 đọc
- 4 nghiên cứu
- 5 đi qua
- 6 trải qua
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 阅读[閱讀][duyệt độc]Cấp: HSK 4đọc; việc đọc
- 订阅[訂閱][đính duyệt]Cấp: HSK 7–9sự đăng ký; theo dõi
- 阅览[閱覽][duyệt lãm]Cấp: HSK 7–9đọc
- 阅历[閱歷][duyệt lịch]Cấp: HSK 7–9trải nghiệm; kinh nghiệm
- 参阅[參閱]tham khảo; xem; xem đọc (hướng dẫn)
- 查阅[查閱]tra cứu; tham khảo; tìm kiếm thứ gì đó trong nguồn tài liệu tham khảo
- 传阅[傳閱]đọc và truyền lại; chuyền cho người khác đọc
- 调阅[調閱]truy cập (một tài liệu); tra cứu
- 定阅[定閱]biến thể của 订阅 (dìngyuè)
- 翻阅[翻閱]đọc lướt; giở qua (một cuốn sách)
- 检阅[檢閱]duyệt xét; duyệt binh (quân đội, v.v.); duyệt quân sự
- 校阅[校閱]kiểm tra (tài liệu); hiệu đính; duyệt (quân)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan