Houzii
← Từ điển
Từ ghép

校阅

Phồn thể: [校閱]
jiàoyuè
Nghĩa tiếng Việtkiểm tra (tài liệu); hiệu đính; duyệt (quân)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiểm tra (tài liệu)
  2. 2 hiệu đính
  3. 3 duyệt (quân)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập