Houzii
← Từ điển
Từ ghép

传阅

Phồn thể: [傳閱]
chuányuè
Nghĩa tiếng Việtđọc và truyền lại; chuyền cho người khác đọc
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đọc và truyền lại
  2. 2 chuyền cho người khác đọc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập