Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chuán · zhuàn

传

Nghĩachuán truyền đạt; lan truyền; lây; zhuàn tiểu sử; tường thuật lịch sử; chú giải
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtchuán truyền; zhuàn truyền
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chuánÂm Hán Việt: truyềntruyền đạt; lan truyền; lây
  • zhuànÂm Hán Việt: truyềntiểu sử; tường thuật lịch sử; chú giải

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 专

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 专

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.