Chữ HánChữ đa âm
传
Nghĩa truyền đạt; lan truyền; lây; tiểu sử; tường thuật lịch sử; chú giải
Bộ thủ亻
Âm Hán Việt truyền; truyền
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: truyềntruyền đạt; lan truyền; lây
- Âm Hán Việt: truyềntiểu sử; tường thuật lịch sử; chú giải
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 专
- 亻rénbộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 9)
- 专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể; tập trung vào một việc; đặc biệt
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 专
Từ có chữ này
- 上传Âm Hán Việt: thượng truyềntải lênHSK 5
- 传播Âm Hán Việt: truyền bátruyền bá; phổ biến; lan truyềnHSK 5
- 传统Âm Hán Việt: truyền thốngtruyền thống; tập quánHSK 5
- 传说Âm Hán Việt: truyền thuyếttruyền thuyết; câu chuyện dân gian; thuật lại từ người này sang người khác; người ta nói rằng...HSK 5
- 传递Âm Hán Việt: truyền đệtruyền đạt; chuyển cho người khác; (toán) bắc cầuHSK 5
- 宣传Âm Hán Việt: tuyên truyềntruyền bá; quảng cáo; tuyên truyềnHSK 5
- 流传Âm Hán Việt: lưu truyềnlan truyền; lưu truyền; lưu hànhHSK 5
- 传承Âm Hán Việt: truyền thừatruyền lại (cho thế hệ sau); được truyền lại (từ thời trước); một truyền thống tiếp nốiHSK 6
- 传授Âm Hán Việt: truyền thụtruyền dạy; truyền đạt; giảng dạyHSK 6
- 传染Âm Hán Việt: truyền nhiễmlây nhiễm; dễ lâyHSK 6
- 传真Âm Hán Việt: truyền chânfax; bản saoHSK 6
- 传输Âm Hán Việt: truyền thâutruyền dẫn; truyền tảiHSK 6
Xem thêm 12 từ
- 传达Âm Hán Việt: truyền đạttruyền đạt; chuyển giao; chuyển tiếpHSK 6
- 相传Âm Hán Việt: tương truyềntruyền lại; lưu truyền; tương truyền rằng ...HSK 6
- 遗传Âm Hán Việt: di truyềndi truyền; thừa hưởng (một đặc điểm); truyền lại (cho đời sau)HSK 6
- 传染病Âm Hán Việt: truyền nhuộm bệnhbệnh truyền nhiễm; bệnh lây nhiễm; dịch bệnhHSK 6
- 传人Âm Hán Việt: truyền nhântruyền dạy; truyền đạt; đệ tửHSK 7–9
- 传单Âm Hán Việt: truyền đơntờ rơi; tờ quảng cáo; tờ gấpHSK 7–9
- 传奇Âm Hán Việt: truyền kỳhuyền thoại; câu chuyện truyền kỳ; lãng mạnHSK 7–9
- 传媒Âm Hán Việt: truyền mốitruyền thôngHSK 7–9
- 传言Âm Hán Việt: truyền ngôntin đồn; nghe nóiHSK 7–9
- 传记Âm Hán Việt: truyền kítiểu sửHSK 7–9
- 传闻Âm Hán Việt: truyền văntin đồnHSK 7–9
- 失传Âm Hán Việt: thất truyền(kỹ năng, v.v.) mai một; mất; thất truyềnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 东方传统建筑向来讲究“天人合一”的营造理念。无论是依山傍水的村落布局,还是错落有致的庭院深深,皆致力于追求人工建筑与自然环境的和谐协调。Kiến trúc truyền thống phương Đông xưa nay vốn coi trọng quan niệm kiến tạo "Thiên nhân hợp nhất". Dù là bố cục làng mạc tựa núi kề sông hay những khoảng sân sâu thấp cao hài hoà, tất cả đều hướng tới sự hài hoà giữa công trình nhân tạo và môi trường tự nhiên.Từ trong câu:东方 (dōngfāng)传统 (chuántǒng)建筑 (jiànzhù)向来 (xiànglái)讲究 (jiǎngjiu)天人合一 (tiānrénhéyī)的 (de)营造 (yíngzào)理念 (lǐniàn)无论 (wúlùn)是 (shì)依山傍水 (yīshānbàngshuǐ)的 (de)村落 (cūnluò)布局 (bùjú)还是 (háishi)错落有致 (cuòluòyǒuzhì)的 (de)庭院 (tíngyuàn)深深 (shēnshēn)皆 (jiē)致力于 (zhìlìyú)追求 (zhuīqiú)人工 (réngōng)建筑 (jiànzhù)与 (yǔ)自然 (zìrán)环境 (huánjìng)的 (de)和谐 (héxié)协调 (xiétiáo)
- 为什么有些文学作品能够流传数百年而不被遗忘?归根到底,是因为作者通过细腻的笔触,塑造了立体而真实的人物形象。Vì sao có những tác phẩm văn học có thể lưu truyền hàng trăm năm mà không bị lãng quên? Xét đến cùng, là bởi vì tác giả thông qua nét bút tinh tế đã khắc hoạ nên những hình tượng nhân vật sống động và chân thực.
- 你说得对!这类消息之所以能迅速传播,就是因为它抓住了大家好奇的心理。以后我一定先核实来源,保持独立思考。Bạn nói đúng! Loại tin tức này sở dĩ có thể lan truyền nhanh chóng chính là vì nó đánh trúng tâm lý tò mò của mọi người. Sau này mình nhất định sẽ kiểm chứng nguồn tin trước, giữ tư duy độc lập.
- 是啊。传承传统文化,一方面要守护工匠们代代相传的精湛技艺,另一方面也要围绕现代人的审美需求进行创新。Đúng vậy. Kế thừa văn hoá truyền thống, một mặt phải gìn giữ kỹ nghệ tinh xảo truyền từ đời này sang đời khác của các nghệ nhân, mặt khác cũng phải đổi mới sáng tạo xoay quanh nhu cầu thẩm mỹ của người hiện đại.
- 许多年轻设计师借这次展览的机会,把传统元素与现代设计巧妙融合,让古老的民间艺术重新焕发出了蓬勃的活力!Nhiều nhà thiết kế trẻ nhân cơ hội triển lãm lần này đã kết hợp khéo léo yếu tố truyền thống với thiết kế hiện đại, giúp nghệ thuật dân gian cổ xưa bừng sáng trở lại sức sống tràn trề!
- 过奖了。文学翻译绝非简单的字词转换。同一意象在不同文化语境下往往存在微妙差异,译者必须反复推敲,方能做出传神的诠释。Cô quá khen rồi. Dịch thuật văn chương tuyệt đối không phải là việc chuyển đổi từ ngữ giản đơn. Cùng một hình tượng đặt trong ngữ cảnh văn hoá khác nhau thường có sự khác biệt tinh tế, người dịch phải cân nhắc đi lại nhiều lần mới có thể diễn giải truyền thần.Từ trong câu:过奖 (guòjiǎng)了 (le)文学 (wénxué)翻译 (fānyì)绝非 (juéfēi)简单 (jiǎndān)的 (de)字词 (zìcí)转换 (zhuǎnhuàn)同一 (tóngyī)意象 (yìxiàng)在 (zài)不同 (bùtóng)文化 (wénhuà)语境 (yǔjìng)下 (xià)往往 (wǎngwǎng)存在 (cúnzài)微妙 (wēimiào)差异 (chāyì)译者 (yìzhě)必须 (bìxū)反复 (fǎnfù)推敲 (tuīqiāo)方能 (fāngnéng)做出 (zuòchū)传神 (chuánshén)的 (de)诠释 (quánshì)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.