Houzii
← Từ điển
Từ ghép

天人合一

tiānrénhéyī
Nghĩa tiếng Việtsự hợp nhất của trời và người; học thuyết con người là một phần không tách rời của tự nhiên
  • 4 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sự hợp nhất của trời và người
  2. 2 học thuyết con người là một phần không tách rời của tự nhiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập