Chữ Hán
天
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thiênngày; trời; thượng đế
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 一 + 大
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 关guānÂm Hán Việt: quanải núi; đóng; khép; tắt; giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)HSK 1
- 吞tūnÂm Hán Việt: thônnuốt; uốngHSK 6
- 奏zòuchơi nhạc; đạt được; dâng sớ lên hoàng đế (xưa)HSK 6
- 矢shǐmũi tên; ngọn lao; thẳngHSK 7–9
- 吴Wúhọ [Wu2]; khu vực gồm phía nam Giang Tô, phía bắc Chiết Giang và Thượng Hải; tên các nước ở miền nam Trung Quốc trong các thời kỳ lịch sử khác nhau
- 忝tiǎnlàm xấu hổ
- 昊hàorộng lớn và vô tận; bầu trời bao la
- 祆XiānAhura Mazda, vị thần sáng tạo trong đạo Bái Hỏa
- 癸guǐthiên can thứ mười trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); thứ mười trong thứ tự; chữ "J" hoặc La Mã "X" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.
- 蚕cáncon tằm
Từ có chữ này
- 今天Âm Hán Việt: kim thiênhôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờHSK 1
- 天气Âm Hán Việt: thiên khíthời tiếtHSK 1
- 明天Âm Hán Việt: minh thiênngày maiHSK 1
- 昨天Âm Hán Việt: tạc thiênhôm quaHSK 1
- 白天Âm Hán Việt: bạch thiênban ngày; trong ngày; ngàyHSK 1
- 星期天Âm Hán Việt: tinh kì thiênChủ NhậtHSK 1
- 冬天Âm Hán Việt: đông thiênmùa đôngHSK 3
- 前天Âm Hán Việt: tiền thiênngày hôm kiaHSK 3
- 半天Âm Hán Việt: bán thiênnửa ngày; một thời gian dài; khá lâuHSK 3
- 后天Âm Hán Việt: hậu thiênngày mốt; cuộc sống sau khi sinh (giai đoạn phát triển qua kinh nghiệm, tương phản với 先天 (xiāntiān)); mắc phải (không phải bẩm sinh hoặc di truyền)HSK 3
- 夏天Âm Hán Việt: hạ thiênmùa hèHSK 3
- 春天Âm Hán Việt: xuân thiênmùa xuânHSK 3
Xem thêm 12 từ
- 秋天Âm Hán Việt: thu thiênmùa thuHSK 3
- 聊天儿Âm Hán Việt: liêu thiên nhibiến thể er hoá của 聊天 (liáotiān)HSK 3
- 天上Âm Hán Việt: thiên thượngthuộc về trời; thần thánhHSK 5
- 天空Âm Hán Việt: thiên khôngbầu trờiHSK 5
- 改天Âm Hán Việt: cải thiênngày khác; lúc khác; tìm ngày khác (cho cuộc hẹn, v.v.)HSK 5
- 天下Âm Hán Việt: thiên hạvùng đất dưới trời; toàn thế giới; toàn bộ Trung QuốcHSK 6
- 天才Âm Hán Việt: thiên tàitài năng; năng khiếu; thần đồngHSK 6
- 天文Âm Hán Việt: thiên vănthiên vănHSK 6
- 天然Âm Hán Việt: thiên nhiêntự nhiênHSK 6
- 天真Âm Hán Việt: thiên chânngây thơ; trong sáng; chất phácHSK 6
- 当天Âm Hán Việt: đương thiêncùng ngàyHSK 6
- 天然气Âm Hán Việt: thiên nhiên khíkhí tự nhiênHSK 6
Câu ví dụ tiêu biểu
- 上午还是阴天,现在晴了,比昨天暖和一点儿。你看,这是我小时候的照片!Buổi sáng vẫn là trời âm u, giờ hửng nắng rồi, ấm hơn hôm qua một chút. Bạn xem này, đây là ảnh hồi nhỏ của mình đấy!
- 今天星期天我们休息。你看,这是爸爸的新电脑,它真好看!Hôm nay Chủ nhật chúng ta nghỉ ngơi. Con xem, đây là máy tính mới của bố, nó thật đẹp!
- 今天是十月十八日,也是十八号,是星期日。爸爸下班了吗?Hôm nay là ngày 18 tháng 10, cũng là mồng 18, là Chủ nhật. Bố đã tan làm chưa?
- 今天这里的天气怎么样?外边下雨还是下雪了?Thời tiết ở đây hôm nay thế nào? Bên ngoài trời mưa hay có tuyết rơi rồi?
- 他们爬上三百米高的山,看见远处的河与海。白天拍太阳和小船,晚上拍月亮,小兰用相机照了二十多张照片,张张都美极了。Họ leo lên ngọn núi cao ba trăm mét, nhìn thấy sông và biển ở đằng xa. Ban ngày chụp mặt trời và thuyền nhỏ, buổi tối chụp mặt trăng, Lan dùng máy ảnh chụp hơn hai mươi bức ảnh, bức nào cũng đẹp vô cùng.Từ trong câu:他们 (tāmen)爬上 (páshàng)三 (sān)百 (bǎi)米高 (Mǐgāo)的 (de)山 (shān)看见 (kànjiàn)远处 (yuǎnchù)的 (de)河 (hé)与 (yǔ)海 (hǎi)白天 (báitiān)拍 (pāi)太阳 (tàiyang)和 (hé)小船 (xiǎochuán)晚上 (wǎnshang)拍 (pāi)月亮 (yuèliang)小 (xiǎo)兰 (lán)用 (yòng)相机 (xiàngjī)照 (zhào)了 (le)二十多 (èrshíduō)张 (zhāng)照片 (zhàopiàn)张 (zhāng)张 (zhāng)都 (dōu)美 (měi)极了 (jíle)
- 你看,椅子前边有两本书。第一本书是我白天在学校读书、学习的中文书。Bạn xem, phía trước cái ghế có hai quyển sách. Quyển thứ nhất là sách tiếng Trung mình đọc và học ở trường vào ban ngày.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.