Cấp: HSK 6Từ ghép
天下
Nghĩa tiếng Việtvùng đất dưới trời; toàn thế giới; toàn bộ Trung Quốc
Âm Hán Việtthiên hạ
- 2 chữ
- 7 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 vùng đất dưới trời
- 2 toàn thế giới
- 3 toàn bộ Trung Quốc
- 4 lãnh thổ
- 5 sự cai trị
Câu ví dụ
- 这几天没有雪,今天下大雨了,天气有点儿冷,不热。我觉得我生病了。Mấy hôm nay không có tuyết, hôm nay trời mưa to rồi, thời tiết hơi lạnh chứ không nóng. Mình cảm thấy mình bị ốm rồi.
- 真漂亮!我的哥哥是医生,今天下午他能到我们学校来看这只小猫。Đẹp thật! Anh trai mình là bác sĩ, chiều nay anh ấy có thể đến trường chúng mình xem chú mèo nhỏ này.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 打天下giành lấy quyền lực; chinh phục thế giới; xây dựng và mở rộng kinh doanh
- 平天下bình định thiên hạ
- 普天下khắp thế giới
- 包打天下làm tất cả mọi việc (thành ngữ); độc chiếm toàn bộ công việc; không cho ai khác tham gia
- 兼济天下[兼濟天下]làm cho cuộc sống mọi người tốt hơn
- 名满天下[名滿天下]nổi tiếng khắp thế giới
- 扫除天下[掃除天下]tái lập trật tự khắp thiên hạ
- 天下大乱[天下大亂]cả nước nổi loạn
- 天下第一đệ nhất thiên hạ; số một trong cả nước
- 天下太平khắp thế giới thái bình (thành ngữ); hoà bình và thịnh vượng
- 威震天下làm cho kinh sợ khắp thiên hạ (thành ngữ)
- 滑天下之大稽là điều nực cười nhất trên thế giới (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 所[sỡ]Cấp: HSK 5thực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.
- 水库[水庫][thuỷ kho]Cấp: HSK 6hồ chứa nước
- 水流[thuỷ lưu]Cấp: HSK 6sông; dòng suối
- 水面[thuỷ diện]Cấp: HSK 6bề mặt nước
- 水泥[thuỷ nê]Cấp: HSK 6xi măng
- 瞬间[瞬間][thuấn gian]Cấp: HSK 6trong chớp mắt; trong nháy mắt
- 思路[tư lộ]Cấp: HSK 6dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
- 思念[tư niệm]Cấp: HSK 6nhớ đến; nhớ mong; nhớ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phân biệt 有点儿 (yǒudiǎnr) và 一点儿 (yīdiǎnr) · 有点儿 + Tính từ · Động từ + 一点儿 + Danh từHSK 1
- Cấu trúc mốc khởi đầu 从…起 & Đại từ gộp 咱们 / 其他 · 从 + Thời điểm (今天 / 新年 / 现在) + 起 | 咱们 (chúng ta — gồm cả người nghe) + 一块儿…HSK 3
- Phân biệt liên từ lựa chọn 还是 (háishi) và 或者 / 或 (huòzhě / huò) · A + 还是 + B?(Câu hỏi / Câu có nghi vấn) | A + 或者 / 或 + B。(Câu trần thuật)HSK 3