Houzii
← Từ điển
Từ ghép

的哥

dīgē
Nghĩa tiếng Việttài xế taxi nam; tài xế (tiếng lóng)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tài xế taxi nam
  2. 2 tài xế (tiếng lóng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập