Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
de · dì · dí · dī

的

Nghĩade của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ); dì (hình thức kết hợp) hồng tâm; mục tiêu; dí thực sự và thật lòng; dī xe taxi; xe cab (viết tắt của 的士 (dīshì))
Bộ thủ白
Âm Hán Việtde đích
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • deÂm Hán Việt: đíchcủa; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)
  • dì(hình thức kết hợp) hồng tâm; mục tiêu
  • díthực sự và thật lòng
  • dīxe taxi; xe cab (viết tắt của 的士 (dīshì))

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 白 + 勺

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.