Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

赢得

Phồn thể: [贏得]
yíngdé
Nghĩa tiếng Việtgiành chiến thắng; đạt được
Âm Hán Việtdoanh đắc
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 giành chiến thắng
  2. 2 đạt được

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập