Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

修

xiū
Nghĩa tiếng Việttrang trí; tô điểm; sửa chữa
Âm Hán Việttu
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trang trí
  2. 2 tô điểm
  3. 3 sửa chữa
  4. 4 xây dựng
  5. 5 viết
  6. 6 trau dồi
  7. 7 học
  8. 8 theo học (một lớp)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

修

Xiū
Nghĩa tiếng Việthọ [Xiu1]
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Xiu1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

修

Phồn thể: [脩]
xiū
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 修 (xiū)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 修 (xiū)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập