Chữ Hán
修
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 15 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tutrang trí; tô điểm; sửa chữa
- họ [Xiu1]
- biến thể của 修 (xiū)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 攸 + 彡
- Phần chỉ nghĩa: 彡
- Phần chỉ âm: 攸
Từ có chữ này
- 修理Âm Hán Việt: tu lísửa chữa; sửa; sửa tỉaHSK 4
- 修建Âm Hán Việt: tu kiếnxây dựng; thi côngHSK 5
- 修改Âm Hán Việt: tu cảisửa đổi; thay đổi; chỉnh sửaHSK 5
- 维修Âm Hán Việt: duy tubảo trì (thiết bị); bảo vệ và duy trìHSK 5
- 装修Âm Hán Việt: trang tutrang trí; trang trí nội thất; sửa sangHSK 5
- 保修Âm Hán Việt: bảo tubảo đảm giữ đối tượng trong tình trạng tốt; bảo hành; bảo đảmHSK 6
- 修复Âm Hán Việt: tu hạkhôi phục; trùng tu; (máy tính) sửa chữa (tệp bị hỏng, v.v.)HSK 6
- 修订Âm Hán Việt: tu đínhsửa đổiHSK 6
- 必修Âm Hán Việt: tất tu(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải họcHSK 6
- 选修Âm Hán Việt: tuyển tu(ở trường) học tự chọn; môn tự chọn; tự chọn (môn học)HSK 6
- 修养Âm Hán Việt: tu dưỡngsự rèn luyện; đào tạo; tự tu dưỡngHSK 7–9
- 修正Âm Hán Việt: tu chínhsửa đổi; chỉnh sửaHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 先生您好,给您带来不便非常抱歉!请您先按照说明书重启一下机器;否则的话,我们可以安排师傅今天下午上门为您检查修理。Xin chào anh, gây bất便 cho anh chúng tôi vô cùng xin lỗi! Xin anh hãy khởi động lại máy theo hướng dẫn sử dụng trước; bằng không, chúng tôi có thể sắp xếp thợ chiều nay đến tận nhà kiểm tra sửa chữa cho anh.Từ trong câu:先生 (xiānsheng)您好 (nínhǎo)给 (gěi)您 (nín)带来 (dàilái)不便 (bùbiàn)非常 (fēicháng)抱歉 (bàoqiàn)请 (qǐng)您 (nín)先 (xiān)按照 (ànzhào)说明书 (shuōmíngshū)重启 (chóngqǐ)一下 (yīxià)机器 (jīqì)否则 (fǒuzé)的话 (dehuà)我们 (wǒmen)可以 (kěyǐ)安排 (ānpái)师傅 (shīfu)今天 (jīntiān)下午 (xiàwǔ)上门 (shàngmén)为 (wèi)您 (nín)检查 (jiǎnchá)修理 (xiūlǐ)
- 您说得对。即使需要重新修改好几遍,我也会耐心地坚持下去,一定克服这个难关!Thầy nói đúng ạ. Cho dù cần phải sửa đi sửa lại mấy lần, em cũng sẽ kiên nhẫn bền bỉ đến cùng, nhất định vượt qua cửa ải khó khăn này!
- 我按您的提醒试了一下,还是不行。于是我就把我的地址发到客服邮箱了,麻烦你们及时安排修理吧。Tôi đã thử theo lời nhắc của chị rồi mà vẫn không được. Thế là tôi đã gửi địa chỉ của mình vào hộp thư chăm sóc khách hàng rồi, phiền các bạn sắp xếp sửa chữa kịp thời giúp nhé.
- 这次活动非常成功!阿明不仅按时完成了自己负责的任务,并且主动帮大家整理数据,甚至连休息日都在修改计划。Hoạt động lần này vô cùng thành công! Minh không những hoàn thành đúng hạn nhiệm vụ mình phụ trách, mà còn chủ động giúp mọi người chỉnh lý dữ liệu, thậm chí cả ngày nghỉ cũng sửa kế hoạch.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.