Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiū · Xiū · xiū

修

Nghĩatrang trí; tô điểm; sửa chữa; họ [Xiu1]; biến thể của 修 (xiū)
Bộ thủ亻
Âm Hán Việttu
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiūÂm Hán Việt: tutrang trí; tô điểm; sửa chữa
  • Xiūhọ [Xiu1]
  • xiūbiến thể của 修 (xiū)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 攸 + 彡

  • Phần chỉ nghĩa: 彡
  • Phần chỉ âm: 攸

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.