Cấp: HSK 4Từ ghép
及时
Phồn thể: [及時]Nghĩa tiếng Việtkịp thời; đúng lúc; ngay lập tức; không chậm trễ
Âm Hán Việtcập thì
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 kịp thời; đúng lúc
- 2 ngay lập tức; không chậm trễ
Câu ví dụ
- 我按您的提醒试了一下,还是不行。于是我就把我的地址发到客服邮箱了,麻烦你们及时安排修理吧。Tôi đã thử theo lời nhắc của chị rồi mà vẫn không được. Thế là tôi đã gửi địa chỉ của mình vào hộp thư chăm sóc khách hàng rồi, phiền các bạn sắp xếp sửa chữa kịp thời giúp nhé.
- 相反,那些真正成功的企业却非常关心顾客的使用体验。当产品出现问题时,他们会及时为顾客修理或办理退货,从而赢得了大家的长期信任。Ngược lại, những doanh nghiệp thực sự thành công lại vô cùng quan tâm tới trải nghiệm sử dụng của khách hàng. Khi sản phẩm xuất hiện vấn đề, họ sẽ kịp thời sửa chữa hoặc làm thủ tục trả hàng cho khách, nhờ đó giành được sự tin tưởng lâu dài của mọi người.Từ trong câu:相反 (xiāngfǎn)那些 (nàxiē)真正 (zhēnzhèng)成功 (chénggōng)的 (de)企业 (qǐyè)却 (què)非常 (fēicháng)关心 (guānxīn)顾客 (gùkè)的 (de)使用 (shǐyòng)体验 (tǐyàn)当 (dāng)产品 (chǎnpǐn)出现 (chūxiàn)问题 (wèntí)时 (shí)他们 (tāmen)会 (huì)及时 (jíshí)为 (wèi)顾客 (gùkè)修理 (xiūlǐ)或 (huò)办理 (bànlǐ)退货 (tuìhuò)从而 (cóng'ér)赢得 (yíngdé)了 (le)大家 (dàjiā)的 (de)长期 (chángqī)信任 (xìnrèn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 及时性[及時性]tính kịp thời; tính nhanh chóng
- 及时雨[及時雨]mưa kịp thời; (nghĩa bóng) sự giúp đỡ kịp thời; giúp đỡ kịp lúc
- 及时处理[及時處理]xử lý kịp thời; một mũi khâu đúng lúc
- 及时行乐[及時行樂]tận hưởng hiện tại (thành ngữ); sống vui vẻ không nghĩ đến tương lai; vui chơi khi có thể; sống trọn khoảnh khắc
- 及时处理,事半功倍[及時處理,事半功倍]xử lý kịp thời nhân đôi hiệu quả và giảm một nửa công sức; cách làm đúng tiết kiệm công sức và dẫn đến kết quả tốt hơn; một mũi khâu đúng lúc tiết kiệm chín mũi về sau
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不便[bất tiện]Cấp: HSK 4bất tiện; không thích hợp; không phù hợp
- 地址[địa xởi]Cấp: HSK 4địa chỉ
- 否则[否則][bĩ tắc]Cấp: HSK 4nếu không thì; nếu không; hoặc (là)
- 结果[結果][kết quả]Cấp: HSK 4kết quả; kết cục; kết luận
- 剧院[劇院][kịch viện]Cấp: HSK 4rạp hát
- 开玩笑[開玩笑][khai ngoạn tiếu]Cấp: HSK 4đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
- 看法[khán pháp]Cấp: HSK 4cách nhìn; quan điểm; ý kiến
- 烤[khảo]Cấp: HSK 4nướng; nướng bằng lò; nướng lửa
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan