Houzii
← Từ điển
Từ ghép

及时雨

Phồn thể: [及時雨]
jíshíyǔ
Nghĩa tiếng Việtmưa kịp thời; (nghĩa bóng) sự giúp đỡ kịp thời; giúp đỡ kịp lúc
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mưa kịp thời
  2. 2 (nghĩa bóng) sự giúp đỡ kịp thời; giúp đỡ kịp lúc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập