Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
yǔ · yù

雨

Nghĩayǔ mưa; Lượng từ: 阵 (zhèn), 场 (cháng); yù (văn học) mưa; (mưa, tuyết, v.v.) rơi; rơi xuống
Bộ thủ雨
Âm Hán Việtyǔ vũ
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • yǔÂm Hán Việt: vũmưa; Lượng từ: 阵 (zhèn), 场 (cháng)
  • yù(văn học) mưa; (mưa, tuyết, v.v.) rơi; rơi xuống

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 帀 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.