Chữ HánChữ đa âm
雨
Nghĩa mưa; Lượng từ: 阵 (zhèn), 场 (cháng); (văn học) mưa; (mưa, tuyết, v.v.) rơi; rơi xuống
Bộ thủ雨
Âm Hán Việt vũ
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 10 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: vũmưa; Lượng từ: 阵 (zhèn), 场 (cháng)
- (văn học) mưa; (mưa, tuyết, v.v.) rơi; rơi xuống
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 帀 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 雪xuěÂm Hán Việt: tuyếttuyết; (văn học) xoá đi (nhục nhã, v.v.)HSK 1
- 零língÂm Hán Việt: lênhkhông; số không; ký hiệu khôngHSK 1
- 需xūÂm Hán Việt: nhuyêu cầu; cần; muốnHSK 3
- 雾wùÂm Hán Việt: vụsương mù; sươngHSK 5
- 震zhènÂm Hán Việt: chấnrung; lắc; rung chuyểnHSK 5
- 雷léiÂm Hán Việt: lôisấm sét; (dạng kết hợp) mìn (quân sự), như trong 地雷 (dìléi) mìn đất; (thông tục) sốc; làm kinh ngạc; làm sững sờHSK 6
- 露lòuÂm Hán Việt: lộthể hiện; tiết lộ; phản bộiHSK 6
- 雹báomưa đáHSK 7–9
- 霉méimốc; mốc meo; bị mốcHSK 7–9
- 霍huò(văn học) đột nhiênHSK 7–9
- 霜shuāngÂm Hán Việt: sươngsương giá; bột trắng hoặc kem phủ trên bề mặt; lớp phủ kemHSK 7–9
- 霞xiábầu trời hoặc mây ánh hồng lúc bình minh hoặc hoàng hônHSK 7–9
- 霸bàbiến thể của 霸 (bà)HSK 7–9
- 屚
- 雩yútế lễ cầu mưa mùa hè
- 雯wénmây nhiều màu
- 雲
- 雳lìtiếng sấm
- 電
- 霁jìtrời quang đãng
- 霆tíngtiếng sấm
- 霂mùdùng trong 霢霂 (màimù)
- 霄xiāobầu trời; thiên đường
- 霅zhámưa
Từ có chữ này
- 下雨Âm Hán Việt: hạ vũtrời mưaHSK 1
- 雨衣Âm Hán Việt: vũ yáo mưaHSK 3
- 暴雨Âm Hán Việt: bạo vũmưa xối xả; cơn mưa bãoHSK 5
- 雨水Vũ Thủy hoặc Nước Mưa, tiết khí thứ 2 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, 19 tháng 2-5 tháng 3HSK 5
- 雨水Âm Hán Việt: vũ thuỷnước mưa; lượng mưa; mưaHSK 5
- 阵雨Âm Hán Việt: trận vũmưa ràoHSK 6
- 风雨Âm Hán Việt: phong vũgió mưa; thời tiết; (nghĩa bóng) thử thách và gian khổHSK 6
- 暴风骤雨Âm Hán Việt: bạo phong sậu vũgió mạnh và mưa bão; cơn cuồng phong; bão tốHSK 7–9
- 风吹雨打Âm Hán Việt: phong xuy vũ đảnghĩa đen: gió thổi mưa vùi; trải qua gian khổ (thành ngữ)HSK 7–9
- 风雨无阻Âm Hán Việt: phong vũ vô trởbất kể mưa nắng; mưa gió cũng không ngừngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 今天这里的天气怎么样?外边下雨还是下雪了?Thời tiết ở đây hôm nay thế nào? Bên ngoài trời mưa hay có tuyết rơi rồi?
- 你别担心,其实我的包里一直放着两把伞和一件雨衣呢!这场雨大概下半个小时就会停,我们两个身高差不多,一起撑这把大伞往车站方向走,当然没问题!Bạn đừng lo, thực ra trong túi mình lúc nào cũng để sẵn hai chiếc ô và một chiếc áo mưa đây! Cơn mưa này khoảng nửa tiếng là tạnh thôi, hai đứa mình chiều cao xấp xỉ nhau, cùng che chiếc ô lớn này đi về hướng nhà ga, đương nhiên không thành vấn đề!Từ trong câu:你 (nǐ)别 (bié)担心 (dānxīn)其实 (qíshí)我 (wǒ)的 (de)包 (bāo)里 (lǐ)一直 (yīzhí)放 (fàng)着 (zhe)两 (liǎng)把 (bǎ)伞 (sǎn)和 (hé)一 (yī)件 (jiàn)雨衣 (yǔyī)呢 (ne)这 (zhè)场 (cháng)雨 (yǔ)大概 (dàgài)下半 (xiàbàn)个 (gè)小时 (xiǎoshí)就 (jiù)会 (huì)停 (tíng)我们 (wǒmen)两 (liǎng)个 (gè)身高 (shēngāo)差不多 (chàbùduō)一起 (yīqǐ)撑 (chēng)这 (zhè)把 (bǎ)大 (dà)伞 (sǎn)往 (wǎng)车站 (chēzhàn)方向 (fāngxiàng)走 (zǒu)当然 (dāngrán)没问题 (méiwèntí)
- 刚才还是晴天,可是现在天黑下来,变成大雨天了!我没带雨衣,也没带伞,这下肯定会影响我们回家的时间了。Vừa nãy còn là trời nắng, thế mà bây giờ trời tối sầm lại, biến thành trời mưa to rồi! Mình không mang áo mưa, cũng chẳng mang ô, phen này chắc chắn sẽ ảnh hưởng tới giờ về nhà của tụi mình rồi.
- 北京一年有春夏秋冬四个季节,每个季节都有不同的特点。春天花园里的花开了,可是常常刮风;夏天经常下雨,出门最好带着伞或者雨衣。Bắc Kinh một năm có bốn mùa xuân hạ thu đông, mỗi mùa đều có đặc điểm khác nhau. Mùa xuân hoa trong vườn nở rộ nhưng thường nổi gió; mùa hè hay mưa, ra ngoài tốt nhất nên mang theo ô hoặc áo mưa.Từ trong câu:北京 (Běijīng)一 (yī)年 (nián)有 (yǒu)春夏秋冬 (chūnxiàqiūdōng)四 (sì)个 (gè)季节 (jìjié)每 (měi)个 (gè)季节 (jìjié)都 (dōu)有 (yǒu)不同 (bùtóng)的 (de)特点 (tèdiǎn)春天 (chūntiān)花园 (huāyuán)里 (lǐ)的 (de)花 (huā)开 (kāi)了 (le)可是 (kěshì)常常 (chángcháng)刮风 (guāfēng)夏天 (xiàtiān)经常 (jīngcháng)下雨 (xiàyǔ)出门 (chūmén)最好 (zuìhǎo)带 (dài)着 (zhe)伞 (sǎn)或者 (huòzhě)雨衣 (yǔyī)
- 这几天没有雪,今天下大雨了,天气有点儿冷,不热。我觉得我生病了。Mấy hôm nay không có tuyết, hôm nay trời mưa to rồi, thời tiết hơi lạnh chứ không nóng. Mình cảm thấy mình bị ốm rồi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.