Cấp: HSK 1Chữ đơn
天
Nghĩa tiếng Việtngày; trời; thượng đế
Âm Hán Việtthiên
- 1 chữ
- 4 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ngày
- 2 trời
- 3 thượng đế
Câu ví dụ
- 今天是十月十八日,也是十八号,是星期日。爸爸下班了吗?Hôm nay là ngày 18 tháng 10, cũng là mồng 18, là Chủ nhật. Bố đã tan làm chưa?
- 今天星期天我们休息。你看,这是爸爸的新电脑,它真好看!Hôm nay Chủ nhật chúng ta nghỉ ngơi. Con xem, đây là máy tính mới của bố, nó thật đẹp!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 白天[bạch thiên]Cấp: HSK 1ban ngày; trong ngày; ngày
- 今天[kim thiên]Cấp: HSK 1hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
- 明天[minh thiên]Cấp: HSK 1ngày mai
- 天气[天氣][thiên khí]Cấp: HSK 1thời tiết
- 昨天[tạc thiên]Cấp: HSK 1hôm qua
- 星期天[tinh kì thiên]Cấp: HSK 1Chủ Nhật
- 半天[bán thiên]Cấp: HSK 3nửa ngày; một thời gian dài; khá lâu
- 春天[xuân thiên]Cấp: HSK 3mùa xuân
- 冬天[đông thiên]Cấp: HSK 3mùa đông
- 后天[後天][hậu thiên]Cấp: HSK 3ngày mốt; cuộc sống sau khi sinh (giai đoạn phát triển qua kinh nghiệm, tương phản với 先天 (xiāntiān)); mắc phải (không phải bẩm sinh hoặc di truyền)
- 前天[tiền thiên]Cấp: HSK 3ngày hôm kia
- 秋天[thu thiên]Cấp: HSK 3mùa thu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 病[bệnh]Cấp: HSK 1bệnh; bệnh tật; ngã bệnh
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 喝[hát]Cấp: HSK 1uống; biến thể của 嗬 (hē)
- 回[hồi]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3xoay vòng; quay lại; quay quanh
- 觉得[覺得][giác đắc]Cấp: HSK 1nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...; cảm thấy (không thoải mái, v.v.)
- 看病[khán bệnh]Cấp: HSK 1đi khám bệnh; khám bệnh nhân
- 来[來][lai]Cấp: HSK 1đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))
- 了[liễu]Cấp: HSK 1(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc mốc khởi đầu 从…起 & Đại từ gộp 咱们 / 其他 · 从 + Thời điểm (今天 / 新年 / 现在) + 起 | 咱们 (chúng ta — gồm cả người nghe) + 一块儿…HSK 3
- Cách nói ngày tháng và thứ trong tuần (月 / 日 / 号 / 星期) · X 月 + Y 日 (hoặc 号) + 星期 ZHSK 1
- Cấu trúc chỉ thời điểm ...的时候 và 什么时候 (khi nào) · Cụm động từ / Chủ-vị + 的时候 · 什么时候 + Động từ?HSK 1
- Động từ / Giới từ 在 (zài) và trợ từ gợi ý 吧 (ba) · Chủ ngữ + 在 + Địa điểm (+ 里/后) + Động từ · Câu đề nghị + 吧HSK 1
- Hỏi phương thức với 怎么 (zěnme) và câu liên động 坐...去... · Chủ ngữ + 怎么 + 去 + Địa điểm? · 坐 + Phương tiện + 去 + Địa điểmHSK 1
- Phân biệt 有点儿 (yǒudiǎnr) và 一点儿 (yīdiǎnr) · 有点儿 + Tính từ · Động từ + 一点儿 + Danh từHSK 1