Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép
juéde

觉得

Phồn thể: [覺得]
Nghĩa tiếng Việtnghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...; cảm thấy (không thoải mái, v.v.)
Âm Hán Việtgiác đắc
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...
  2. 2 cảm thấy (không thoải mái, v.v.)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập