Từ ghép
这几天
Phồn thể: [這幾天]Nghĩa
- 1 mấy ngày qua
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 这[giá](đại từ) này; những...này; (hình thức kết hợp) này; (được theo sau bởi danh từ); (hình thức kết hợp) này; những...này (được theo sau bởi lượng từ) (trong nghĩa này, thường phát âm [zhei4], đặc biệt ở Bắc Kinh)Trang chữ →
- 几[kỉ]bao nhiêu; mấy; một vàiTrang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →